sáng sủa
adj
very light, bright, luminous (nhÆ°) nhà cá»a sáng sủa very light house mặt mà y sáng sủa bright face
 | [sáng sủa] |  | tÃnh từ | |  | very light, bright, luminous | |  | (nhÆ°) nhà cá»a sáng sủa | |  | very light house | |  | mặt mà y sáng sủa | | bright face |
|
|